- 1.khu vực
- 2.vùng
- 3.quận
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nhỏ
- 5.phân biệt
- 6.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:Ōu — họ [Ou1]

例句Câu ví dụ
- 1
大使館在這個區。
dà shǐ guǎn zài zhè ge qū
Sứ quán nằm ở khu này.
- 2
這裡被列為重點保護區。
zhè lǐ bèi liè wéi chóng diǎn bǎo hù qū
Nơi này được liệt kê là khu bảo vệ trọng điểm
- 3
這片住宅區很安靜。
zhè piàn zhù zhái qū hěn ān jìng
Khu dân cư này rất yên tĩnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.