例句Câu ví dụ
- 1
美國的醫療費很高。
Měiguó de yīliáofèi hěn gāo。
Chi phí y tế ở Mỹ rất cao
- 2
公司的醫療保險覆蓋了全部的醫療費用。
gōngsī de yīliáobǎoxiǎn fùgài le quánbù de yīliáofèi yòng。
Công ty bảo hiểm y tế của chúng tôi bao gồm toàn bộ chi phí y tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
