學華語Kaori Dict

十萬火急

giản thể: 十万火急

shíwànhuǒjí

[ㄕˊ ㄨㄢˋ ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧˊ]

THẬP MẶC HOẢ CẤP

  1. 1.khẩn cấp nhất
  2. 2.hỏa tốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事十萬火急!

    zhè jiàn shì shíwànhuǒjí!

    Việc này gấp đến mức không thể chờ đợi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十萬火急 nghĩa là gì? · Kaori Dict