千古罪人
qiāngǔzuìrén
[ㄑㄧㄢ ㄍㄨˇ ㄗㄨㄟˋ ㄖㄣˊ]
THIÊN CỔ TỘI NHÂN
- 1.người bị lịch sử lên án (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
變成一個千古罪人只需要犯一次錯誤。
biànchéng yīge qiāngǔzuìrén zhǐ xūyào fàn yīcì cuòwù。
Chỉ cần phạm một lần sai lầm là có thể trở thành một tội nhân vĩnh viễn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.