學華語Kaori Dict

千古罪人

qiānzuìrén

ㄑㄧㄢ ㄍㄨˇ ㄗㄨㄟˋ ㄖㄣˊ

THIÊN CỔ TỘI NHÂN

  1. 1.người bị lịch sử lên án (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    變成一個千古罪人只需要犯一次錯誤。

    biànchéng yīge qiāngǔzuìrén zhǐ xūyào fàn yīcì cuòwù。

    Chỉ cần phạm một lần sai lầm là có thể trở thành một tội nhân vĩnh viễn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千古罪人 nghĩa là gì? · Kaori Dict