千山
Qiānshān
[ㄑㄧㄢ ㄕㄢ]
THIÊN SƠN
- 1.Tiên sơn — xem Tiên sơn khu|千山区[Qian1 shan1 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄑㄧㄢ ㄕㄢ]
THIÊN SƠN
