學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
千島醬
千島醬
giản thể:
千岛酱
qiān
dǎo
jiàng
[ㄑㄧㄢ ㄉㄠˇ ㄐㄧㄤˋ]
THIÊN ĐẢO TƯƠNG
1.
sốt thousand island
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千
qiān
một nghìn
千萬
qiānwàn
mười triệu
千克
qiānkè
kilogram
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
島
dǎo
đảo
醬油
jiàngyóu
nước tương
島嶼
dǎoyǔ
đảo
成千上萬
chéngqiānshàngwàn
nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
逐字解
Từng chữ trong từ
千
thiên
nghìn
島
đảo
đảo
醬
tương
món ăn dạng mứt hoặc sệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
千岛酱 nghĩa là gì? · Kaori Dict