升糖
shēngtáng
[ㄕㄥ ㄊㄤˊ]
THĂNG ĐƯỜNG
- 1.Thăng đường — làm tăng nồng độ đường trong máu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
[ㄕㄥ ㄊㄤˊ]
THĂNG ĐƯỜNG
