例句Câu ví dụ
- 1
如有火警,切勿使用升降機。
rú yǒu huǒjǐng, qièwù shǐyòng shēngjiàngjī。
Nếu có cháy, tuyệt đối không sử dụng thang máy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
