學華語Kaori Dict

午休

xiū

ㄨˇ ㄒㄧㄡ

NGỌ HƯU

  1. 1.nghỉ trưa
  2. 2.nghỉ ăn trưa
  3. 3.ngủ trưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在午休時間睡了一會兒,因為我太累了。

    wǒ zài wǔxiū shíjiān shuì le yīhuìr, yīnwèi wǒ tài lèi le。

    Tôi đã ngủ một chút trong giờ nghỉ trưa vì tôi quá mệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
  • NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午休 nghĩa là gì? · Kaori Dict