例句Câu ví dụ
- 1
我在午休時間睡了一會兒,因為我太累了。
wǒ zài wǔxiū shíjiān shuì le yīhuìr, yīnwèi wǒ tài lèi le。
Tôi đã ngủ một chút trong giờ nghỉ trưa vì tôi quá mệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
