半吊子
bàndiàozi
[ㄅㄢˋ ㄉㄧㄠˋ ㄗ˙]
BÁN ĐIẾU TỬ
- 1.người không chuyên
- 2.người biết một ít nhưng không sâu
- 3.người hành động thiếu suy nghĩ và bốc đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.