學華語Kaori Dict

半徑

giản thể: 半径

bànjìng

ㄅㄢˋ ㄐㄧㄥˋ

BÁN KÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    已知一個以原點為圓心,半徑為2的圓,請求出它與直線 y = x - 1 的交點。

    yǐzhī yīge yǐ yuándiǎn wèi yuánxīn, bànjìng wèi 2 de yuán, qǐngqiú chū tā yǔ zhíxiàn y = x - 1 de jiāodiǎn。

    Biết một đường tròn có tâm tại gốc tọa độ và bán kính bằng 2, hãy tìm các giao điểm của nó với đường thẳng y = x - 1

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半径 nghĩa là gì? · Kaori Dict