例句Câu ví dụ
- 1
已知一個以原點為圓心,半徑為2的圓,請求出它與直線 y = x - 1 的交點。
yǐzhī yīge yǐ yuándiǎn wèi yuánxīn, bànjìng wèi 2 de yuán, qǐngqiú chū tā yǔ zhíxiàn y = x - 1 de jiāodiǎn。
Biết một đường tròn có tâm tại gốc tọa độ và bán kính bằng 2, hãy tìm các giao điểm của nó với đường thẳng y = x - 1
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
