例句Câu ví dụ
- 1
他們送孩子去了幼兒園的半托班。
tāmen sòng háizi qù le yòuéryuán de bàntuō bān。
Họ gửi con đi học bán trú ở trường mầm non
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
