學華語Kaori Dict

半條命

giản thể: 半条命

bàntiáomìng

ㄅㄢˋ ㄊㄧㄠˊ ㄇㄧㄥˋ

BÁN ĐIỀU MỆNH

  1. 1.nửa mạng
  2. 2.sống dở
  3. 3.chỉ còn nửa sống nửa chết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(sợ hãi, bị đánh đập, v.v.) gần chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    她只剩半條命了。

    tā zhǐ shèng bàntiáomìng le。

    Cô ấy chỉ còn nửa mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半条命 nghĩa là gì? · Kaori Dict