- 1.nửa mạng
- 2.sống dở
- 3.chỉ còn nửa sống nửa chết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(sợ hãi, bị đánh đập, v.v.) gần chết

例句Câu ví dụ
- 1
她只剩半條命了。
tā zhǐ shèng bàntiáomìng le。
Cô ấy chỉ còn nửa mạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.