半翅目
bànchìmù
[ㄅㄢˋ ㄔˋ ㄇㄨˋ]
BÁN SÍ MỤC
- 1.Hemiptera (phân bộ của bộ Homoptera, côn trùng bao gồm ve sầu và rệp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.