半麻醉
bànmázuì
[ㄅㄢˋ ㄇㄚˊ ㄗㄨㄟˋ]
BÁN MA TUÝ
- 1.gây tê cục bộ
- 2.gây tê nửa người (như khi sinh mổ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.