學華語Kaori Dict

華嚴經

giản thể: 华严经

Huáyánjīng

ㄏㄨㄚˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄥ

HOA NGHIÊM KINH

  1. 1.Kinh Hoa Nghiêm của tông Hoa Nghiêm
  2. 2.cũng gọi là Kinh Phật Hoa Nghiêm Đại Phương Quảng, Kinh Trang Nghiêm Hoa hay Kinh Hoa Mạn Đà La

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

华严经 nghĩa là gì? · Kaori Dict