學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
華燈
華燈
giản thể:
华灯
huá
dēng
[ㄏㄨㄚˊ ㄉㄥ]
HOA ĐĂNG
1.
đèn lồng trang trí; ánh đèn lồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
燈
dēng
đèn
華人
Huárén
người Hoa hoặc người gốc Hoa
電燈
diàndēng
đèn điện
燈光
dēngguāng
ánh sáng
華語
Huáyǔ
Ngôn ngữ Trung Quốc
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
燈泡
dēngpào
bóng đèn
才華
cáihuá
tài năng
逐字解
Từng chữ trong từ
華
hoa, hoá
hoa
燈
đăng
đèn lồng, đèn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
花燈
huādēng
đèn lồng màu (dùng trong Lễ hội đèn lồng 元宵節|元宵节)
記憶技巧
Mẹo nhớ
華
HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
华灯 nghĩa là gì? · Kaori Dict