學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
協奏曲
協奏曲
giản thể:
协奏曲
xié
zòu
qǔ
[ㄒㄧㄝˊ ㄗㄡˋ ㄑㄩˇ]
HIỆP TẤU KHÚC
1.
bản concerto
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
協助
xiézhù
hỗ trợ
歌曲
gēqǔ
bài hát
協議
xiéyì
thỏa thuận
協會
xiéhuì
một hiệp hội
節奏
jiézòu
nhịp điệu
演奏
yǎnzòu
biểu diễn nhạc cụ
彎曲
wānqū
bẻ cong
協調
xiétiáo
phối hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
協
hiệp, hiếp
hợp tác
奏
tấu
bẩm thỉnh hoàng đế
曲
khúc
cong
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
協奏曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict