- 1.hỗ trợ quản lý (ví dụ: cảnh sát giao thông hoặc kiểm soát đám đông)
- 2.quản lý giám sát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.