學華語Kaori Dict

單親家庭

giản thể: 单亲家庭

dānqīnjiātíng

ㄉㄢ ㄑㄧㄣ ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ

ĐƠN THÂN GIA ĐÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於諸多不幸因素,單親家庭在增長中。

    yóuyú zhūduō bùxìng yīnsù, dānqīnjiātíng zài zēngzhǎng zhōng。

    Do nhiều yếu tố bất hạnh, gia đình một người cha đang gia tăng.

  • 2

    由於諸多不幸因素,單親家庭的數量在增長中。

    yóuyú zhūduō bùxìng yīnsù, dānqīnjiātíng de shùliàng zài zēngzhǎng zhōng。

    Do nhiều nguyên nhân bất hạnh, số gia đình đơn thân đang tăng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单亲家庭 nghĩa là gì? · Kaori Dict