學華語Kaori Dict

單傳

giản thể: 单传

dānchuán

ㄉㄢ ㄔㄨㄢˊ

ĐƠN TRUYỀN

  1. 1.chỉ có một người thừa kế trong một thế hệ (của gia đình, dòng tộc, v.v.)
  2. 2.học từ một thầy duy nhất (về kỹ năng, nghệ thuật, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单传 nghĩa là gì? · Kaori Dict