學華語Kaori Dict

單向

giản thể: 单向

dānxiàng

ㄉㄢ ㄒㄧㄤˋ

ĐƠN HƯỚNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    路標上寫的什麼?- 單向行駛。

    lùbiāo shàng xiě de shénme? - dānxiàng xíngshǐ。

    Chữ viết trên biển chỉ dẫn là gì? - Một chiều

  • 2

    能向別人自顧自地單向傾訴、想說什麼就說什麼,這比什麼都難得。

    néng xiàng biéren zìgùzì de dānxiàng qīngsù、 xiǎng shuō shénme jiù shuō shénme, zhè bǐ shénme dōu nándé。

    Khả năng có người lắng nghe mình nói hết những gì đang nghĩ, không ngại nói ra bất cứ điều gì, điều này quý giá hơn bất cứ điều gì khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单向 nghĩa là gì? · Kaori Dict