例句Câu ví dụ
- 1
我記得這個單詞。
wǒ jìde zhège dāncí。
Tôi nhớ từ này
- 2
反義詞這個單詞是同義詞的反義詞
fǎnyìcí zhège dāncí shì tóngyìcí de fǎnyìcí
Từ 'trái nghĩa' là trái nghĩa của từ 'cùng nghĩa'
- 3
很多單詞我都不懂。
hěn duō dāncí wǒ dōu bù dǒng。
Rất nhiều từ vựng tôi đều không hiểu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
