學華語Kaori Dict

單調

giản thể: 单调

dāndiào

ㄉㄢ ㄉㄧㄠˋ

ĐƠN ĐIỆU

HSK 4TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活有點兒單調。

    shēng huó yǒu diǎnr dān diào

    Cuộc sống có vẻ đơn điệu

  • 2

    我受夠了單調的生活。

    wǒ shòugòu le dāndiào de shēnghuó。

    Tôi chán ngán cuộc sống đơn điệu

  • 3

    孤獨的單調的工作遠離人們的致命傷他的最好的辦法了。

    gūdú de dāndiào de gōngzuò yuǎnlí rénmen de zhìmìngshāng tā de zuìhǎo de bànfǎ le。

    Cách tốt nhất để tránh cái chết do công việc đơn điệu và cô đơn là tránh xa nó.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单调 nghĩa là gì? · Kaori Dict