學華語Kaori Dict

賣家

giản thể: 卖家

màijiā

ㄇㄞˋ ㄐㄧㄚ

MẠI GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你買了一磅茶的話,這個賣家會免費贈送你一磅糖。

    rúguǒ nǐ mǎi le yī bàng chá dehuà, zhège màijiā huì miǎnfèi zèngsòng nǐ yī bàng táng。

    Nếu bạn mua một pound trà, người bán sẽ tặng bạn miễn phí một pound đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卖家 nghĩa là gì? · Kaori Dict