南三角座
Nánsānjiǎozuò
[ㄋㄢˊ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄗㄨㄛˋ]
NAM TAM GIÁC TOẠ
- 1.Chòm sao Tam Giác Phương Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.