學華語Kaori Dict

南下

nánxià

ㄋㄢˊ ㄒㄧㄚˋ

NAM HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從哈爾濱南下求學,至今已在北京定居二十年。

    tā cóng Hāěrbīn nánxià qiúxué, zhìjīn yǐ zài Běijīng dìngjū èrshí nián。

    Anh ấy từ thành phố Harbin đi nam để học, đến nay đã ở Bắc Kinh được hai mươi năm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南下 nghĩa là gì? · Kaori Dict