學華語Kaori Dict

南京路

Nánjīng

ㄋㄢˊ ㄐㄧㄥ ㄌㄨˋ

NAM KINH LỘ

  1. 1.đường Nam Kinh, phố thương mại lớn ở Thượng Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    一圈轉回來,還可以看看外灘近代建築夜景,走走南京路步行街。

    yī quān zhuǎnhuí lái, hái kěyǐ kànkan Wàitān jìndài jiànzhù yèjǐng, zǒu zǒu Nánjīnglù bùxíngjiē。

    Quay vòng một vòng lại, có thể ngắm nhìn khung cảnh kiến trúc hiện đại ở ngoại bờ sông, dạo bộ phố đi bộ Nam Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南京路 nghĩa là gì? · Kaori Dict