例句Câu ví dụ
- 1
南北朝之所以不得治理妥當,是因為浮華的文採壓倒了質樸的內容。
NánBěicháo zhīsuǒyǐ bùdé zhìlǐ tuǒdang, shì yīnwèi fúhuá de wéncǎi yādǎo le zhìpǔ de nèiróng。
Nhân chính vì văn chương hoa mỹ đã lấn át nội dung chân thật nên thời kỳ Nam Bắc triều không thể trị vì tốt
- 2
南北朝在他們的統治之下失敗了的原因是他們讓文學的光輝超越了實質內容。
NánBěicháo zài tāmen de tǒngzhì zhīxià shībài le de yuányīn shì tāmen ràng wénxué de guānghuī chāoyuè le shízhì nèiróng。
Nguyên nhân khiến triều đại Bắc Nam thất bại trong việc cai trị là vì họ để ánh sáng của văn học vượt qua nội dung thực tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
