南明
Nánmíng
[ㄋㄢˊ ㄇㄧㄥˊ]
NAM MINH
- 1.quận Nam Minh của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.