學華語Kaori Dict

南木林縣

giản thể: 南木林县

Nánlínxiàn

ㄋㄢˊ ㄇㄨˋ ㄌㄧㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

NAM MỘC LÂM HUYỆN

  1. 1.huyện Nam Lâm, tiếng Tạng: Rnam gling rdzong, thuộc địa khu Nhật Khách Tắc, Tây Tạng

Cách đọc khác:NánmùlínXiànNamling, một huyện thuộc thành phố Shigatse 日喀則市|日喀则市[Ri4 ka1 ze2 Shi4], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南木林县 nghĩa là gì? · Kaori Dict