例句Câu ví dụ
- 1
我們的鄰居是一家南美人。
wǒmen de línjū shì yījiā NánMěi rén。
Người hàng xóm của chúng tôi là một gia đình người Nam Mỹ
- 2
秘魯是排在巴西和阿根廷之後的南美第三大國家。
Bìlǔ shì pái zài Bāxī hé Āgēntíng zhīhòu de NánMěi dì sān dàguó jiā。
Phía sau Brazil và Argentina, Peru là quốc gia thứ ba lớn nhất ở Nam Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
