- 1.Cộng hòa Liên bang Nam Tư (1992-2003) (viết tắt của 南斯拉夫联盟共和国|南斯拉夫聯盟共和國[Nan2 si1 la1 fu1 Lian2 meng2 Gong4 he2 guo2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.