博士生
bóshìshēng
[ㄅㄛˊ ㄕˋ ㄕㄥ]
BÁC SĨ SINH
- 1.nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
[ㄅㄛˊ ㄕˋ ㄕㄥ]
BÁC SĨ SINH
