博大精深
bódàjīngshēn
[ㄅㄛˊ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄥ ㄕㄣ]
BÁC ĐẠI TINH THÂM
- 1.rộng và sâu
- 2.sâu sắc và uyên thâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄅㄛˊ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄥ ㄕㄣ]
BÁC ĐẠI TINH THÂM
