學華語Kaori Dict

佔婆

giản thể: 占婆

Zhàn

ㄓㄢˋ ㄆㄛˊ

CHIẾM BÀ

  1. 1.Champa (tiếng Phạn: Campapura hoặc Campanagara), vương quốc cổ ở miền Nam Việt Nam khoảng năm 200-1693

Cách đọc khác:ZhānpóChampa, quốc gia Ấn Độ - Trung Đông cổ đại tồn tại từ thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 17, nằm ở khu vực trung tâm và nam Việt Nam hiện nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict