卡典西德
kǎdiǎnxīdé
[ㄎㄚˇ ㄉㄧㄢˇ ㄒㄧ ㄉㄜˊ]
CA ĐIỂN TÂY ĐỨC
- 1.卡典西德 — (Tw) vật liệu keo vinyl dính, dùng đặc biệt cho decal và chữ cắt bằng máy tính (từ vay từ 'cutting sheet')

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.