學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卡司
卡司
kǎ
sī
[ㄎㄚˇ ㄙ]
CA TI
1.
dàn diễn viên (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
司機
sījī
tài xế; người lái xe
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
卡車
kǎchē
xe tải
卡通
kǎtōng
hoạt hình (từ mượn)
官司
guānsi
vụ kiện
逐字解
Từng chữ trong từ
卡
ca, tạp, khải
thẻ
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卡死
kǎsǐ
kẹt
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卡司 nghĩa là gì? · Kaori Dict