學華語Kaori Dict

卡爾文

giản thể: 卡尔文

ěrwén

ㄎㄚˇ ㄦˇ ㄨㄣˊ

CA NHĨ VĂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們提名卡爾文•柯立芝為副總統。

    tāmen tímíng Kǎěrwén • Kē lì zhī wèi fùzǒngtǒng。

    Họ đề cử Calvin Coolidge làm phó tổng thống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡尔文 nghĩa là gì? · Kaori Dict