學華語Kaori Dict

卡洛斯

luò

ㄎㄚˇ ㄌㄨㄛˋ ㄙ

CA LẠC TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    卡洛斯爬上了山。

    Kǎluòsī páshàng le shān。

    Carlos đã leo lên núi

  • 2

    卡洛斯等了一會兒。

    Kǎluòsī děng le yīhuìr。

    Carlos đã chờ một lúc

  • 3

    卡洛斯是一位致力於提供優質客服業務的員工。

    Kǎluòsī shì yī wèi zhìlì yú tígōng yōuzhì kèfú yèwù de yuángōng。

    Carlos là một nhân viên tận tâm cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡洛斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict