卡脖子
qiǎbózi
[ㄑㄧㄚˇ ㄅㄛˊ ㄗ˙]
TẠP BỘT TỬ
- 1.bóp cổ
- 2.(nghĩa bóng) bị khống chế
- 3.nguy cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.