學華語Kaori Dict

臥虎藏龍

giản thể: 卧虎藏龙

Cánglóng

ㄨㄛˋ ㄏㄨˇ ㄘㄤˊ ㄌㄨㄥˊ

NGOẠ HỔ TÀNG LONG

  1. 1.Ngọa Hổ Tàng Long, phim của Lý An 李安[Li3 An1]

Cách đọc khác:wòhǔcánglóngnghĩa đen rồng ẩn, hổ phục (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卧虎藏龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict