印地安
Yìndìān
[ㄧㄣˋ ㄉㄧˋ ㄢ]
ẤN ĐỊA AN
- 1.(HQ) thổ dân châu Mỹ
- 2.người bản địa châu Mỹ
- 3.các dân tộc bản địa của châu Mỹ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng viết 印第安[Yin4 di4 an1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.