印堂穴
yìntángxué
[ㄧㄣˋ ㄊㄤˊ ㄒㄩㄝˊ]
ẤN ĐƯỜNG HUYỆT
- 1.yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.