例句Câu ví dụ
- 1
從印度來。
cóng Yìndù lái。
Từ Ấn Độ đến
- 2
我到過印度。
wǒ dào guò Yìndù。
Tôi đã đến Ấn Độ.
- 3
你去過印度嗎?
nǐ qù guò Yìndù ma?
Anh/chị đã từng đến Ấn Độ chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
