學華語Kaori Dict

印度

Yìn

ㄧㄣˋ ㄉㄨˋ

ẤN ĐỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    從印度來。

    cóng Yìndù lái。

    Từ Ấn Độ đến

  • 2

    我到過印度。

    wǒ dào guò Yìndù。

    Tôi đã đến Ấn Độ.

  • 3

    你去過印度嗎?

    nǐ qù guò Yìndù ma?

    Anh/chị đã từng đến Ấn Độ chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印度 nghĩa là gì? · Kaori Dict