學華語Kaori Dict

即將來臨

giản thể: 即将来临

jiāngláilín

ㄐㄧˊ ㄐㄧㄤ ㄌㄞˊ ㄌㄧㄣˊ

TỨC TƯƠNG LAI LÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom沒有意圖去邀請Mary去即將來臨的舞會。

    T o m méiyǒu yìtú qù yāoqǐng M a r y qù jíjiāngláilín de wǔhuì。

    Tom không có ý định mời Mary đến buổi dạ hội sắp tới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即將來臨 nghĩa là gì? · Kaori Dict