卷心菜
juǎnxīncài
[ㄐㄩㄢˇ ㄒㄧㄣ ㄘㄞˋ]
CUỘN TÂM THÁI
- 1.bắp cải
- 2.LT:棵[ke1]
Cách đọc khác:juǎnxīncài — biến thể của 卷心菜[juan3 xin1 cai4]

例句Câu ví dụ
- 1
卷心菜可以生吃。
juǎnxīncài kěyǐ shēngchī。
Cà chua có thể ăn sống
- 2
由於產量過剩,卷心菜的價格下降了。
yóuyú chǎnliàng guòshèng, juǎnxīncài de jiàgé xiàjiàng le。
Do sản lượng dư thừa nên giá cà chua giảm xuống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.