學華語Kaori Dict

釐米

giản thể: 厘米

ㄌㄧˊ ㄇㄧˇ

LY MỄ

HSK 4M

例句Câu ví dụ

  • 1

    一釐米等於十毫米。

    yī lí mǐ děng yú shí háo mǐ

    Một centimet bằng mười milimét

  • 2

    我一百八十二釐米身高。

    wǒ yī bǎi bāshí èr límǐ shēngāo。

    Tôi cao 182 cm

  • 3

    我的哥哥比我大兩歲,但他卻比我矮三釐米。

    wǒ dīgē gē bǐ wǒ dà liǎng suì, dàn tā què bǐ wǒ ǎi sān límǐ。

    Chị gái tôi lớn hơn tôi hai tuổi, nhưng lại thấp hơn tôi ba centimet

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厘米 nghĩa là gì? · Kaori Dict