原地踏步
yuándìtàbù
[ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ ㄊㄚˋ ㄅㄨˋ]
NGUYÊN ĐỊA ĐẠP BỘ
- 1.dậm chân tại chỗ (quân đội)
- 2.không tiến triển

例句Câu ví dụ
- 1
這支隊伍急缺真正的領袖,否則永遠只能原地踏步。
zhè zhīduì wǔ jí quē zhēnzhèng de lǐngxiù, fǒuzé yǒngyuǎn zhǐnéng yuándìtàbù。
Chiến đội thiếu một lãnh đạo thật sự, nếu không thì mãi chỉ đứng yên tại chỗ.
- 2
時間不斷流逝,而他還在原地踏步。
shíjiān bùduàn liúshì, ér tā hái zài yuándìtàbù。
Thời gian liên tục trôi qua, mà anh ấy vẫn đứng yên tại chỗ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.